Thay đổi cuộc sống với nhân số học (Record no. 11)
[ view plain ]
| 000 -Trường điều khiển | |
|---|---|
| 00792nam a2200241 a 4500 | |
| 005 - Thời gian thao tác lần cuối với biểu ghi | |
| 20240524071311.0 | |
| 008 - Trường có độ dài cố định -- Thông tin chung tài liệu | |
| 220310s2021 vm vie d | |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 9786043350005 |
| 040 ## - Thông tin cơ quan biên mục | |
| Cơ quan biên mục gốc | DLC |
| Ngôn ngữ biên mục | vie |
| Quy tắc mô tả | AACR2 |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | vie |
| 082 0# - Ký hiệu phân loại DDC | |
| Chỉ số DDC | 133.335 |
| 100 1# - Tiêu đề chính -- Tên cá nhân | |
| Họ tên cá nhân | Phillips, David A |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | Thay đổi cuộc sống với nhân số học |
| Phần còn lại của nhan đề | : The complete book of numerology |
| Thông tin trách nhiệm | / David A. Phillips; Lê Đỗ Quỳnh Hương dịch |
| 246 11 - Nhan đề khác | |
| Nhan đề khác | The complete book of numerology |
| 250 ## - Thông tin lần xuất bản | |
| Lần xuất bản | Tái bản lần 5 |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | TP. Hồ Chí Minh |
| Nhà xuất bản | : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh |
| Năm xuất bản | , 2021 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn/Số trang | 415 tr. |
| Kích thước, khổ cỡ | ; 21 cm |
| 653 #0 - Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | |
| Từ khóa | Numerology |
| 653 #4 - Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | |
| Từ khóa | Nhân số học |
| -- | Bói toán |
| 653 #0 - Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | |
| Từ khóa | Fortune-telling |
| 700 1# - Tiêu đề bổ sung -- Tên cá nhân | |
| Họ tên cá nhân | Lê, Đỗ Quỳnh Hương |
| 942 ## - Định dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | Dewey Decimal Classification |
| Kiểu tài liệu (Koha) | Books |
| Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Số bản sao | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu | Trạng thái mất tài liệu | Nguồn phân loại | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn về | Trạng thái lưu thông | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Ngày bổ sung |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 133.335 | DL00000010 | 09/05/2024 | 1 | 09/05/2024 | Books | Dewey Decimal Classification | Sẵn sàng lưu thông | Centerville | Centerville | 09/05/2024 |
